Trong vài năm trở lại đây, “chuyển đổi số logistics” xuất hiện dày đặc trên các diễn đàn. Nhưng nếu nhìn vào vận hành thực tế của nhiều doanh nghiệp, bức tranh vẫn khá quen thuộc: mỗi khâu một phần mềm, nhiều thao tác vẫn dựa trên Excel và điện thoại, dữ liệu “kẹt” trong từng bộ phận.

Ở chiều ngược lại, khách hàng – đặc biệt là các tập đoàn FDI và nhà mua hàng toàn cầu – ngày càng yêu cầu kết nối theo thời gian thực, báo cáo minh bạch và truy xuất dữ liệu theo chuỗi. Khoảng cách giữa “lời hứa số hóa” và “năng lực số thật” vì vậy đang trở thành đường ranh mới phân tầng doanh nghiệp logistics tại Việt Nam.
Bức tranh chuyển đổi số hiện tại: Nhiều mảnh ghép, ít liên thông
Việt Nam có hàng chục nghìn doanh nghiệp logistics, đa phần là vừa và nhỏ. Không ít đơn vị đã đầu tư các hệ thống như TMS (quản lý vận tải), WMS (quản lý kho), khai báo hải quan điện tử, theo dõi đơn hàng… nhưng thường triển khai theo từng “đợt” và từng mảng riêng lẻ. Có nơi phòng vận tải dùng một hệ thống, kho dùng một hệ thống khác; kinh doanh – chăm sóc khách hàng lại vận hành bằng CRM, chat và bảng tính.
Cách làm này giúp giải bài toán trước mắt, nhưng về lâu dài tạo ra những “ốc đảo dữ liệu”: mỗi phòng ban có một phiên bản “sự thật” khác nhau, báo cáo tổng hợp chậm, khó hình thành bức tranh toàn cảnh về hiệu quả chuỗi. Khi phát sinh sự cố – tàu trễ, xe kẹt, thiếu container, đổi booking – doanh nghiệp mất nhiều thời gian gom thông tin, rà soát lại nhiều nguồn, và bỏ lỡ cơ hội phản ứng chủ động.
Xu hướng toàn cầu: Từ số hóa từng khâu sang tích hợp nền tảng
Logistics thế giới đang chuyển dần từ “điện tử hóa công đoạn” sang “kết nối hệ sinh thái”. Cảng biển, hãng tàu, hãng hàng không, 3PL/4PL và chủ hàng ngày càng trao đổi dữ liệu trạng thái lô hàng và năng lực vận tải theo thời gian thực qua các nền tảng dùng chung. Khi dữ liệu đã được chuẩn hóa và luân chuyển nhanh, việc tối ưu tuyến, điều chỉnh kế hoạch tồn kho – sản xuất cũng linh hoạt hơn nhiều so với cách vận hành truyền thống.
Áp lực hội nhập không chỉ đến từ khách hàng FDI, mà còn từ các yêu cầu quản lý nhà nước: kết nối Cơ chế Một cửa quốc gia, Cơ chế Một cửa ASEAN, chứng từ điện tử, hóa đơn điện tử… Doanh nghiệp càng chậm số hóa và càng “khó nói chuyện” theo chuẩn dữ liệu chung, rủi ro bị loại khỏi những chuỗi cung ứng đòi hỏi minh bạch và tốc độ càng lớn.
Từ TMS/WMS rời rạc đến nền tảng tích hợp toàn chuỗi
Khác biệt cốt lõi giữa “số hóa” và “chuyển đổi số” nằm ở mức độ tích hợp. TMS giúp tối ưu điều xe, WMS giúp quản lý kho là bước tiến quan trọng, nhưng nếu các hệ thống không “nói chuyện” với nhau – và không kết nối được với khách hàng, đối tác – thì vẫn chỉ là các mảnh ghép đơn lẻ.
Một nền tảng tích hợp toàn chuỗi hướng tới việc kết nối xuyên suốt từ khâu nhận đơn – đặt chỗ (booking), lập kế hoạch vận tải, điều phối phương tiện, quản lý kho, làm hải quan, theo dõi chứng từ đến thanh toán. Mỗi lô hàng có “hồ sơ số” đi cùng hành trình; mọi cập nhật trạng thái được đẩy tự động đến các bên liên quan theo phân quyền. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể theo dõi biên lợi nhuận theo khách, theo tuyến, theo loại dịch vụ; phát hiện bất thường sớm; và ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.
Lộ trình triển khai: Không “nhảy cóc”, phải đi từng bước chắc
Để tiến tới mức tích hợp này, đa số doanh nghiệp không thể làm kiểu “một lần cho xong”, mà cần lộ trình rõ ràng:
- Chuẩn hóa dữ liệu & quy trình nội bộ: Thống nhất mã hàng, mã khách, mã tuyến; chuẩn nhập liệu; làm sạch dữ liệu lịch sử; hạn chế ghi chép trùng lặp.
- Kết nối hệ thống bằng API/EDI: Tận dụng các hệ thống sẵn có, tránh mua thêm phần mềm mới nhưng lại “dựng thêm hàng rào” giữa phòng ban.
- Mở rộng kết nối ra bên ngoài: Khi luồng dữ liệu nội bộ đã ổn định, doanh nghiệp mới thực sự sẵn sàng kết nối với khách hàng, hãng tàu, hãng bay, ngân hàng, bảo hiểm…
Một số doanh nghiệp tiên phong đã xây dựng mô hình control tower – trung tâm điều hành dựa trên nền tảng số, nơi dữ liệu vận tải, kho, đơn hàng, chứng từ được tổng hợp theo thời gian thực. Từ đó, họ không chỉ giám sát mà còn chủ động đề xuất phương án thay thế khi biến động xảy ra: đổi tuyến, đổi cảng, đổi phương thức, chia nhỏ lô hàng… Đây cũng là bước đệm để doanh nghiệp tiến gần hơn vai trò 4PL/LLP – “kiến trúc sư chuỗi cung ứng”, thay vì chỉ là nhà vận tải hay nhà kho.
Nguyên tắc chọn điểm xuất phát: Bắt đầu từ “bài toán kinh doanh”
Không có một “mẫu số chung” cho chuyển đổi số logistics. Điểm khởi đầu đúng thường đến từ câu hỏi rất thực tế: doanh nghiệp đang đau ở đâu? Không kiểm soát được chi phí theo tuyến? Không cập nhật kịp trạng thái cho khách? Tỷ lệ xe chạy rỗng cao? Kho thường xuyên quá tải hoặc thiếu hàng? Mỗi bài toán sẽ dẫn đến ưu tiên triển khai khác nhau.
Ở giai đoạn nền tảng, nếu doanh nghiệp vẫn quản lý bằng Excel, giấy tờ, việc chuẩn hóa TMS/WMS, hóa đơn điện tử và một cổng thông tin khách hàng (customer portal) đơn giản nhưng ổn định đã là bước tiến lớn. Khi nền tảng vận hành trơn tru và dữ liệu có cấu trúc, lúc đó mới tính đến tích hợp sâu.
Con người & hệ sinh thái: Hai “mảnh ghép” dễ bị bỏ quên
Chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện công nghệ. Nhiều dự án thất bại không phải vì phần mềm kém, mà vì đội ngũ không được đào tạo, quy trình không được điều chỉnh, hoặc các phòng ban không sẵn sàng chia sẻ dữ liệu. Đào tạo, xây dựng văn hóa dùng dữ liệu và cơ chế khuyến khích sử dụng hệ thống cần được coi là phần ngân sách bắt buộc.
Cuối cùng, thay vì cố gắng tự làm tất cả, doanh nghiệp nên chọn “hệ sinh thái” phù hợp: đối tác công nghệ am hiểu ngành, đối tác tài chính hỗ trợ dòng tiền, hiệp hội và các nền tảng chung (cộng đồng cảng, nền tảng đặt chỗ, tracking dùng chung…) để kết nối. Ở tầm vĩ mô, các sáng kiến như Cơ chế Một cửa, hệ thống cảng điện tử, hành lang logistics số… nếu triển khai đồng bộ và mở cho tư nhân tham gia sẽ là “cú hích” cho toàn ngành.
Kết luận
Chuyển đổi số logistics không phải là mua thêm phần mềm, mà là thay đổi cách doanh nghiệp nhìn nhận, vận hành và ra quyết định trong chuỗi cung ứng. Khi dữ liệu được kết nối xuyên suốt từ đơn hàng đến chứng từ, từ kho đến xe, từ cảng đến khách hàng, doanh nghiệp mới có thể vận hành theo “một phiên bản sự thật” – nhanh hơn, minh bạch hơn và tối ưu hơn. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng liên tục biến động, chuyển đổi số không còn là lựa chọn “có cũng được”, mà là điều kiện để doanh nghiệp logistics Việt Nam vươn lên – không chỉ ở thị trường nội địa, mà cả trong chuỗi cung ứng khu vực.