Logistics hàng không đang bước vào một chu kỳ mới: nhu cầu quốc tế tăng nhanh, thương mại cần tốc độ và độ ổn định cao hơn, còn doanh nghiệp xuất khẩu ngày càng bị “soi” về chứng từ và xuất xứ. Trong bối cảnh đó, câu hỏi không còn là “có làm hàng không hay không”, mà là Việt Nam sẽ tổ chức năng lực theo cấu trúc nào để vừa tăng sản lượng, vừa tăng vị thế trong chuỗi cung ứng khu vực.
Ba mảnh ghép nổi lên như một “bộ khung” cho giai đoạn từ 2026: đội bay chở hàng (năng lực động), FTZ/bonded zone gắn sân bay (năng lực xử lý dưới đất), và tăng trưởng sạch (tín nhiệm để mở rộng mạng).
Đội bay chở hàng: Từ ý tưởng sang năng lực có lịch, có mạng
Một sân bay có thể mở rộng đường băng, nhưng năng lực hàng hóa chỉ thực sự tăng khi có đội bay và mạng bay đủ nhịp. Theo thông tin được dẫn lại, Vietnam Airlines dự kiến chuyển đổi một số tàu bay A321 để khai thác đường bay hàng hóa khu vực từ quý IV/2025, đồng thời chuẩn bị nền cho một hãng hàng hóa dự kiến ra mắt năm 2026.
Tuy nhiên, đội bay không thể “nuôi mình” nếu thiếu ba điều kiện nền: nguồn hàng đủ dày, chuỗi kho–bốc dỡ đủ nhanh, và cơ chế thông quan/kiểm soát rủi ro đủ mượt. Nói cách khác, đội bay cần được đặt trong thiết kế hệ sinh thái, chứ không chỉ là quyết định mua – đổi tàu bay.
FTZ/bonded zone gắn sân bay: Long Thành chỉ mạnh khi “mặt đất” mạnh
Trong logistics hàng không, “bay” chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại nằm ở tốc độ xử lý dưới đất: gom hàng, phân loại, lưu kho, làm thủ tục, nối chuyến. Bài viết nhắc tới công thức “sân bay hàng hóa + khu bonded/FTZ + trung tâm phân loại” như một cấu trúc hoàn chỉnh; và Long Thành đang được định hình theo hướng tương tự, với đề xuất phát triển trung tâm logistics hàng không tích hợp bonded zone/FTZ để hướng tới vai trò hub hàng hóa cấp khu vực.
Số liệu vận chuyển cũng cho thấy “áp lực mặt đất” sẽ tăng nhanh: lũy kế 9 tháng đầu năm 2025, vận chuyển quốc tế đạt 946,2 nghìn tấn hàng hóa, tăng 22,9% so với cùng kỳ. Điều đó có nghĩa: Long Thành cần được chuẩn bị như một nền tảng vận hành hàng hóa, không chỉ là dự án xây dựng.
“Tăng trưởng sạch”: Tín nhiệm xuất xứ trở thành điều kiện cạnh tranh
Nếu trước đây câu chuyện “đội lốt” thường được nhìn như rủi ro tuân thủ, thì nay nó tiến hóa thành điều kiện cạnh tranh khi các thị trường lớn siết kiểm soát. Bài viết dẫn Reuters về việc Mỹ nêu mức 20% cho nhiều hàng Việt Nam và 40% với hàng bị coi là transshipped qua Việt Nam.
Cùng lúc, Việt Nam cũng tăng cường kỷ luật quản trị bằng các chỉ đạo chống gian lận thương mại và transshipment bất hợp pháp (theo tài liệu Reuters được bài viết dẫn), tập trung vào kiểm tra – xác minh nguyên liệu nhập khẩu và hàng xuất khẩu gắn nhãn “Made in Vietnam”, đặc biệt với các trường hợp xin C/O tăng đột biến.
Với doanh nghiệp, “tăng trưởng sạch” không phải khẩu hiệu ESG, mà là bài toán vận hành: chuỗi chứng từ nhất quán (nguyên liệu–định mức–công đoạn–thành phẩm), dữ liệu truy xuất chuẩn hóa, và sẵn sàng cho hậu kiểm. Với hệ thống logistics quốc gia, đó là phát triển hub/FTZ đi kèm công cụ dữ liệu và quản trị rủi ro: tăng tốc nhưng không tạo “kẽ hở” bị lợi dụng.
Kết luận: Cửa sổ cơ hội chỉ mở cho người xây đúng cấu trúc
Logistics hàng không Việt Nam đang có “cửa sổ cơ hội” khi nhu cầu quốc tế tăng và doanh nghiệp tìm kiếm mạng vận tải ổn định. Nhưng cơ hội chỉ thành lợi thế nếu ba lớp chạy đồng bộ: đội bay tạo năng lực vận tải, Long Thành và các sân bay trọng điểm tạo năng lực xử lý với FTZ/logistics center, và tín nhiệm xuất xứ tạo “giấy thông hành” để mở rộng mạng. Khi ba mảnh ghép khớp nhau, Việt Nam không chỉ tăng tấn hàng, mà còn tăng vị thế trong chuỗi cung ứng khu vực.
Source: https://vlr.vn/doi-bay-cho-hang-ftz-san-bay-va-tang-truong-sach-viet-nam-but-toc-logistics-hang-khong-the-nao-tu-2026-25286.html